Nghĩa tiếng Việt
vai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髆 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 尃 (Phô, biểu âm); chữ hình thanh. Cốt cho nghĩa (xương cơ thể), Phô cho âm gốc.
Hán-Việt: bac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bac": *xương* (Cốt) bả vai rộng *bác* ra — hình ảnh người vác nặng, vai bè rộng như tấm gỗ phẳng.
Gương Hán-Việt
bac — xuất hiện trong 髆骨 (bác cốt: xương bả vai)
Mở khoá kiến thức
Biết 髆 mở khoá thuật ngữ giải phẫu cổ về xương bả vai và vai trong y học cổ truyền Hán
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
髆 là chữ hình thanh gồm 骨 (cốt, xương) làm phần biểu nghĩa và 尃 làm phần biểu âm, theo Wiktionary. Âm Hán-Việt *bác* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ dùng trong y học cổ truyền chỉ xương bả vai (scapula). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髆骨受伤
Xương bả vai bị thương.
- 针灸髆穴
Châm cứu vào huyệt ở vùng bả vai.
- 髆肩相连
Xương bả vai và xương vai liên kết với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.