Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vai

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髆 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 尃 (Phô, biểu âm); chữ hình thanh. Cốt cho nghĩa (xương cơ thể), Phô cho âm gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bac": *xương* (Cốt) bả vai rộng *bác* ra — hình ảnh người vác nặng, vai bè rộng như tấm gỗ phẳng.

Gương Hán-Việt

bac — xuất hiện trong 髆骨 (bác cốt: xương bả vai)

Mở khoá kiến thức

Biết 髆 mở khoá thuật ngữ giải phẫu cổ về xương bả vai và vai trong y học cổ truyền Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髆 là chữ hình thanh gồm 骨 (cốt, xương) làm phần biểu nghĩa và 尃 làm phần biểu âm, theo Wiktionary. Âm Hán-Việt *bác* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ dùng trong y học cổ truyền chỉ xương bả vai (scapula). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髆骨受伤bó gǔ shòushāng thanh 2

    Xương bả vai bị thương.

  • 针灸髆穴zhēnjiǔ bó xué thanh 1

    Châm cứu vào huyệt ở vùng bả vai.

  • thanh 2jiān thanh 1xiāng thanh 1lián thanh 2

    Xương bả vai và xương vai liên kết với nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bó, cùng chỉ vùng vai/cánh tay, 膊 dùng bộ 肉

  • cùng bộ 骨, đều chỉ bộ phận xương cơ thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.