Nghĩa tiếng Việt
(xem: bàn bạc 磐礡)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礴 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Không có dữ liệu Wiktionary. Chỉ dùng trong 磅礴 (bàng bác — hùng vĩ, đồ sộ, mênh mông). Chữ tạo muộn chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Hán-Việt: bác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bác": đá (石) to như trời đất — 磅礴 (bàng bác) là từ dùng để tả khí thế hùng vĩ không gì cản được.
Gương Hán-Việt
磅礴 (bàng bác) — hùng vĩ, đồ sộ; 气势磅礴 (khí thế bàng bác) — khí thế hùng mạnh
Mở khoá kiến thức
Biết 礴 mở khoá từ 磅礴 (bàng bác — hùng vĩ) và 气势磅礴 (khí thế mạnh mẽ) trong văn viết trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary cho 礴. Chữ thuộc bộ 石 (đá), chỉ dùng trong 磅礴 (bàng bác) — từ láy miêu tả khí thế hùng vĩ, rộng lớn, đồ sộ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黄河气势磅礴,令人震撼。
Sông Hoàng Hà hùng vĩ khí thế, khiến người ta choáng ngợp.
- 这首诗写出了大自然的磅礴气势。
Bài thơ này tả được khí thế hùng vĩ của đại tự nhiên.
- 磅礴大气是这位画家的风格特点。
Hùng vĩ đại khí là đặc điểm phong cách của họa sĩ này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.