Nghĩa tiếng Việt
cái bồ cào, cái cào cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筢 thuộc bộ 竹 (trúc — tre), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Có thể là hình thanh: bộ 竹 biểu nghĩa (chất liệu tre), phần 杷 biểu âm.
Hán-Việt: bả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bả" (pá): bộ 竹 (tre) — chiếc cào làm từ tre, quét dọn ruộng vườn.
Gương Hán-Việt
Chữ 筢 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong từ 筢子 (pázi — cái cào).
Mở khoá kiến thức
Biết 筢 mở khoá từ vựng nông cụ: 筢子 (cái cào bằng tre).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筢 thuộc bộ 竹 (trúc — tre), nghĩa là chiếc cào bằng tre (dùng cào cỏ, cào lá). Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用筢子把树叶聚拢起来。
Anh ấy dùng cái cào gom lá cây lại.
- 筢子是农村常见的农具。
Cái cào là nông cụ thường thấy ở nông thôn.
- 用竹筢子清理院子很方便。
Dùng cào tre dọn sân rất tiện lợi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.