Nghĩa tiếng Việt
cái bồ cào, cái cào cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杷 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 木 (Mộc, gỗ) có thể là thành phần nghĩa chỉ công cụ làm bằng gỗ. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Có tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": bộ 木 (gỗ) + âm ba — cái cào gỗ đơn giản, ba chiếu ra như ngón tay, thu góp rơm về.
Gương Hán-Việt
ba trong 枇杷 (Tỳ Ba — quả hoa lộc), 铁杷 (Thiết Ba — cào sắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 杷 mở khoá 枇杷 (tỳ ba — quả loquat/hoa lộc) và 铁杷 (thiết ba — cào sắt nông nghiệp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
杷 có hai nghĩa chính: (1) cái cào cỏ, bồ cào (nông cụ), (2) dùng trong 枇杷 (tỳ bà) — quả hoa lộc, loài cây ăn quả. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Có tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民用铁杷翻松土地。
Nông dân dùng cào sắt xới tơi đất.
- 枇杷是春末夏初的应季水果。
Quả hoa lộc là loại trái cây theo mùa cuối xuân đầu hè.
- 他拿着木杷在院子里耙叶子。
Anh ấy cầm cào gỗ cào lá trong sân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.