Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Bá (ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

灞 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 霸 (Bá, biểu âm); chữ hình thanh. 水 cho biết đây là tên sông, 霸 cho biết âm đọc bà.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bá": 灞 có bộ 水 (thủy) kèm 霸 (Bá — bá chủ) — dòng sông bá chủ ở kinh đô Trường An xưa.

Gương Hán-Việt

"bá" ít gặp trong từ điển Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong địa danh.

Mở khoá kiến thức

Biết 灞 giúp đọc tên địa danh 灞河, 灞源 trong thơ văn cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 灞 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 biểu nghĩa 'nước', 霸 biểu âm. Chữ chuyên dùng trong địa danh 灞河 — con sông ở tỉnh Thiểm Tây (Shaanxi), Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 灞河是西安的母亲河之一。Bà Hé shì Xī'ān de mǔqīnhé zhī yī. thanh 4

    Sông Bá là một trong những dòng sông mẹ của Tây An.

  • 古人在灞桥折柳送别。Gǔrén zài Bà Qiáo zhé liǔ sòngbié. thanh 3

    Người xưa ở cầu Bá bẻ liễu tiễn đưa.

  • 灞源位于蓝田县。Bàyuán wèiyú Lántián Xiàn. thanh 4

    Thượng nguồn sông Bá nằm ở huyện Lam Điền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 灞, hình gần giống nhau

  • cùng vần bà, dễ nhầm khi mới học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.