Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái bồ cào, cái cào cỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杷 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 木 (Mộc, gỗ) có thể là thành phần nghĩa chỉ công cụ làm bằng gỗ. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Có tiểu triện và lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": bộ 木 (gỗ) + âm ba — cái cào gỗ đơn giản, ba chiếu ra như ngón tay, thu góp rơm về.

Gương Hán-Việt

ba trong 枇杷 (Tỳ Ba — quả hoa lộc), 铁杷 (Thiết Ba — cào sắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 杷 mở khoá 枇杷 (tỳ ba — quả loquat/hoa lộc) và 铁杷 (thiết ba — cào sắt nông nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杷 seal 1
Tiểu triện
杷 liushutong 1杷 liushutong 2
Lục thư thông

杷 có hai nghĩa chính: (1) cái cào cỏ, bồ cào (nông cụ), (2) dùng trong 枇杷 (tỳ bà) — quả hoa lộc, loài cây ăn quả. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Có tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用铁杷翻松土地。nóngmín yòng tiě pá fānsōng tǔdì. thanh 2

    Nông dân dùng cào sắt xới tơi đất.

  • 枇杷是春末夏初的应季水果。pípá shì chūnmò xiàchū de yìngjì shuǐguǒ. thanh 2

    Quả hoa lộc là loại trái cây theo mùa cuối xuân đầu hè.

  • 他拿着木杷在院子里耙叶子。tā názhe mù pá zài yuànzi lǐ pá yèzi. thanh 1

    Anh ấy cầm cào gỗ cào lá trong sân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm pá giống nhau, đều là nông cụ

  • âm pá giống, dùng trong 琵琶 (đàn tỳ bà)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.