Nghĩa tiếng Việt
châu Âu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
欧 = 区 (Khu, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: há miệng). Chữ hình thanh; là dạng giản thể của 歐, vốn nghĩa 'há miệng nôn' (gốc của 嘔), nay dùng để phiên âm 'Âu' (châu Âu).
Hán-Việt: âu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âu": há miệng (欠) ở một khu (区) - vốn là nôn ọe, nay phiên âm châu Âu.
Gương Hán-Việt
'Âu' trong 'châu Âu', 'Âu Mỹ', 'người Âu'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 欧洲 (châu Âu), 欧元 (Euro), 欧美 (Âu Mỹ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 歐 (giản thể 欧) là chữ hình thanh: 區 cho âm, 欠 (há miệng) cho nghĩa. Nghĩa gốc là 'nôn ọe' - về sau viết tách thành 嘔. Ngày nay 欧 chủ yếu được dùng để phiên âm tên riêng 'Âu' (châu Âu, ohm trong vật lý).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他去欧洲旅游了。
Anh ấy đi du lịch châu Âu rồi.
- 欧洲有很多国家。
Châu Âu có rất nhiều quốc gia.
- 我喜欢欧洲的文化。
Tôi thích văn hoá châu Âu.
- 欧美人很高。
Người Âu Mỹ rất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.