Từ vựng tiếng Trung
ōu

Nghĩa tiếng Việt

châu Âu

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

欧 = 区 (Khu, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: há miệng). Chữ hình thanh; là dạng giản thể của 歐, vốn nghĩa 'há miệng nôn' (gốc của 嘔), nay dùng để phiên âm 'Âu' (châu Âu).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: âu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âu": há miệng (欠) ở một khu (区) - vốn là nôn ọe, nay phiên âm châu Âu.

Gương Hán-Việt

'Âu' trong 'châu Âu', 'Âu Mỹ', 'người Âu'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 欧洲 (châu Âu), 欧元 (Euro), 欧美 (Âu Mỹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欧 bigseal 1
Đại triện
欧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 歐 (giản thể 欧) là chữ hình thanh: 區 cho âm, 欠 (há miệng) cho nghĩa. Nghĩa gốc là 'nôn ọe' - về sau viết tách thành 嘔. Ngày nay 欧 chủ yếu được dùng để phiên âm tên riêng 'Âu' (châu Âu, ohm trong vật lý).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他去欧洲旅游了。tā qù ōu zhōu lǚ yóu le. thanh 1

    Anh ấy đi du lịch châu Âu rồi.

  • 欧洲有很多国家。ōu zhōu yǒu hěn duō guó jiā. thanh 1

    Châu Âu có rất nhiều quốc gia.

  • 我喜欢欧洲的文化。wǒ xǐ huān ōu zhōu de wén huà. thanh 3

    Tôi thích văn hoá châu Âu.

  • 欧美人很高。ōu měi rén hěn gāo. thanh 1

    Người Âu Mỹ rất cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 区, chỉ khác bộ phải (殳 vs 欠)

  • cùng âm ōu, cùng có 区

  • phần trái giống nhau, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.