Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ōu*měi欧

Nghĩa tiếng Việt

Âu Mỹ (Châu Âu và Châu Mỹ)

Âm Hán Việt

âu mĩ

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

8 nét

Bộ: 羊 (con dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như văn hóa, âm nhạc, thị trường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

âu mĩ

Từng chữ

  • 欧âuchâu Âu
  • 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部电影在欧美很受欢迎。Zhè bù diànyǐng zài Ōuměi hěn shòu huānyíng. thanh 4
  • 她喜欢欧美风格的音乐。Tā xǐhuān Ōuměi fēnggé de yīnyuè. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.