Từ vựng tiếng Trung
ōu

Nghĩa tiếng Việt

cùng hát; tiếng trẻ con

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讴 là dạng giản thể của 謳, từ 訁(言) + 區. Bộ 讠(言) biểu nghĩa lời nói/giọng ca. Không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết riêng. Nghĩa gốc: ca hát, những bài dân ca.

Hán-Việt: âu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âu": lời (言) ngân âu âu — tiếng hát dân gian cất lên đồng thanh, vui tươi và tự nhiên.

Gương Hán-Việt

âu — trong 讴歌 (âu ca, ca ngợi bằng tiếng hát)

Mở khoá kiến thức

Biết 讴 giúp hiểu 讴歌 (ca ngợi) — từ hay dùng trong văn phong trang trọng, nghĩa ca hát để tôn vinh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 讴 là dạng giản thể của 謳 (với 言+區). Bộ 言/讠biểu nghĩa lời nói/giọng ca. Nghĩa: ca hát (nhiều người cùng hát), dân ca. Chữ hay xuất hiện trong thơ ca cổ điển miêu tả tiếng hát dân gian. Dạng giản thể, cấu trúc gốc chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人民讴歌伟大的时代。rénmín ōu gē wěidà de shídài. thanh 2

    Nhân dân ca ngợi thời đại vĩ đại.

  • 他深情讴歌故乡的山水。tā shēnqíng ōu gē gùxiāng de shānshuǐ. thanh 1

    Anh ấy thắm thiết ca ngợi núi sông quê hương.

  • 古代百姓常以民谣讴歌太平盛世。gǔdài bǎixìng cháng yǐ mínyáo ōu gē tàipíng shèngshì. thanh 3

    Dân chúng thời cổ đại thường dùng dân ca để ca ngợi thời thái bình thịnh vượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin ōu, 欧 là châu Âu/đơn vị điện — rất phổ biến hơn 讴

  • cùng âm ǒu, 呕 nghĩa nôn mửa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.