Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chim kêu

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘤 = 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 嬰 (anh, biểu âm, âm yīng). Chữ hình thanh. Dùng để mô phỏng tiếng chim kêu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh": miệng (口) phát ra tiếng "anh" (嬰) — tiếng chim kêu líu lo; "嘤鸣" gợi âm thanh dịu nhẹ trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

"anh" xuất hiện trong "anh" (嬰 — hài nhi, vòng cổ), âm đọc chung với 嘤.

Mở khoá kiến thức

Biết 嘤 mở khoá: 嘤鸣 (tiếng chim hót — dùng trong thơ văn), 嘤嘤 (tiếng kêu líu lo), 嘤嘤啼哭 (khóc thút thít).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘤 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) và 嬰 (anh — biểu âm). Dùng để mô phỏng tiếng chim hót, tiếng trẻ khóc. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸟儿嘤嘤地叫着。Niǎo er yīngyīng de jiào zhe. thanh 3

    Chim hót líu lo.

  • 诗中描绘了嘤鸣的春景。Shī zhōng miáohuì le yīngmíng de chūnjǐng. thanh 1

    Bài thơ miêu tả cảnh xuân với tiếng chim hót.

  • 孩子嘤嘤地哭泣。Háizi yīngyīng de kūqì. thanh 2

    Đứa trẻ khóc thút thít.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 嘤, nghĩa: hài nhi — dễ nhầm khi viết tay

  • cùng âm yīng, nghĩa: anh hùng, hoa — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.