Nghĩa tiếng Việt
tối tăm
Âm Hán Việt
ám
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 17 nét
闇 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng cửa) + 音 (Âm, biểu âm); chữ hình thanh. Cửa (門) + âm phần 音 cho phát âm àn — nghĩa đóng cửa, tối tăm, bí mật.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự tối tăm hoặc làm động từ với nghĩa che giấu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ám": cửa (門) đóng kín, âm thanh (音) tắt lặng — ám tối như cửa đóng, không một tia sáng.
Gương Hán-Việt
ám — trong 'ám muội', 'ám ảnh', 'bóng tối'
Mở khoá kiến thức
Biết 闇 (ám) mở khoá: ám muội, ám ảnh, u ám, hắc ám — tất cả sắc thái tối tăm và bí hiểm trong tiếng Việt gốc Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闇 là chữ hình thanh (psc): 門 (cửa, biểu nghĩa) + 音 (biểu âm). Nghĩa gốc: đóng cửa. Nghĩa mở rộng: đêm tối, nhật thực, đồng nghĩa với 暗 (tối, bí mật, ngu tối). Đại triện còn lưu dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闇室之中,萬物皆不可見。
Trong phòng tối 闇 mịt, không thể nhìn thấy gì.
- 闇弱之君,難以治國。
Quân vương 闇 yếu, khó trị nước.
- 闇字與暗字意義相通,均指黑暗。
Chữ 闇 và chữ 暗 cùng nghĩa tối tăm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.