Nghĩa tiếng Việt
ôi, chao ôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诶 là dạng giản thể của 誒. Bộ 讠(言 — lời nói) là thành phần biểu nghĩa — đây là âm thanh thốt ra bằng miệng. Chữ chủ yếu dùng như thán từ.
Hán-Việt: ai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ai": bộ Ngôn (lời nói) — 诶 là tiếng thốt ra khi nghe ai gọi hoặc khi ngạc nhiên, như "ơi" hay "ừ" trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
"ai" ít dùng trong tiếng Việt; 诶 là thán từ khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 诶 giúp hiểu hội thoại hàng ngày: 诶!(éi — ừ, được rồi), 诶?(ēi — ủa?), dùng nhiều trong phim/truyện hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诶 là dạng giản thể của 誒, xem thêm ở đó. Bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa — đây là thán từ. Dạng tiểu triện đã tồn tại. Chữ dùng để biểu thị nhiều thán từ khác nhau: éi (xác nhận/gọi đáp), ēi (bày tỏ ngạc nhiên), ěi (không đồng ý), èi (gọi đáp). Chưa có phân tích thành tố học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 诶,你叫我吗?
Ơi, bạn gọi tôi à?
- 诶,这个主意不错!
Ừ, ý hay đấy!
- 诶?你说什么?
Ủa? Bạn nói gì vậy?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.