Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ phẩm chất, hành vi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao thượng
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 尚thượngvẫn còn; ưa chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ phẩm chất, đạo đức cao đẹp.
Câu ví dụ
- 他有着高尚的品德。
Anh ấy có đức tính cao quý.
- 这是一种高尚的行为。
Đây là một hành động cao cả.
- 我们应该追求高尚的理想。
Chúng ta nên theo đuổi lý tưởng cao đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 高尚品德
- 高尚情操
- 道德高尚
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.