Từ vựng tiếng Trung
biāo*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tăng vọt, tăng mạnh đột ngột (như gió lốc)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

15 nét

Bộ: (mười)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

飙升 mang hình ảnh lốc xoáy — tăng rất nhanh và mạnh trong thời gian ngắn. Thường dùng cho giá cả, nhiệt độ, số liệu thống kê. Đối nghĩa là 骤降 (giảm đột ngột).

Câu ví dụ

  • 油价突然飙升,令司机们叫苦不迭Yóujià tūrán biāoshēng, lìng sījīmen jiào kǔ bù dié thanh 2

    Giá xăng đột ngột tăng vọt khiến các lái xe khốn đốn

  • 气温在短短几天内飙升了十度Qìwēn zài duǎnduǎn jǐ tiān nèi biāoshēngle shí dù thanh 4

    Nhiệt độ trong vài ngày ngắn ngủi đã tăng vọt mười độ

  • 这款游戏发布后下载量飙升Zhè kuǎn yóuxì fābù hòu xiàzài liàng biāoshēng thanh 4

    Sau khi ra mắt, lượt tải của trò chơi này tăng vọt

  • 粮食价格飙升给贫困家庭带来了巨大压力Liángshí jiàgé biāoshēng gěi pínjùn jiātíng dàilái le jùdà yālì thanh 2

    Giá lương thực tăng vọt đã tạo ra áp lực lớn cho các gia đình nghèo

Kết hợp thường gặp

  • 价格飙升jiàgé biāoshēng thanh 4

    giá cả tăng vọt

  • 气温飙升qìwēn biāoshēng thanh 4

    nhiệt độ tăng vọt

  • 飙升至biāoshēng zhì thanh 1

    tăng vọt lên đến

  • 急剧飙升jíjù biāoshēng thanh 2

    tăng vọt mạnh mẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.