Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa飙升 mang hình ảnh lốc xoáy — tăng rất nhanh và mạnh trong thời gian ngắn. Thường dùng cho giá cả, nhiệt độ, số liệu thống kê. Đối nghĩa là 骤降 (giảm đột ngột).
Câu ví dụ
- 油价突然飙升,令司机们叫苦不迭
Giá xăng đột ngột tăng vọt khiến các lái xe khốn đốn
- 气温在短短几天内飙升了十度
Nhiệt độ trong vài ngày ngắn ngủi đã tăng vọt mười độ
- 这款游戏发布后下载量飙升
Sau khi ra mắt, lượt tải của trò chơi này tăng vọt
- 粮食价格飙升给贫困家庭带来了巨大压力
Giá lương thực tăng vọt đã tạo ra áp lực lớn cho các gia đình nghèo
Kết hợp thường gặp
- 价格飙升
giá cả tăng vọt
- 气温飙升
nhiệt độ tăng vọt
- 飙升至
tăng vọt lên đến
- 急剧飙升
tăng vọt mạnh mẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.