Từ vựng tiếng Trung
fēng*qì

Nghĩa tiếng Việt

phong khí — phong trào, xu hướng, thói quen chung trong xã hội hoặc một nhóm; bầu không khí xã hội

2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

风气 chỉ bầu không khí, xu hướng chung của tập thể (xã hội, trường học, đơn vị). Khác với 气候 (khí hậu — thời tiết) và 气氛 (không khí — trong một sự kiện cụ thể).

Câu ví dụ

  • 学校要努力营造良好的学习风气。Xuéxiào yào nǔlì yínɡzào liánghǎo de xuéxí fēngqì. thanh 2

    Nhà trường cần nỗ lực tạo dựng bầu không khí học tập tốt.

  • 社会风气的好坏影响每个人的行为。Shèhuì fēngqì de hǎo huài yǐngxiǎng měi gè rén de xíngwéi. thanh 4

    Phong khí xã hội tốt hay xấu đều ảnh hưởng đến hành vi của mỗi người.

  • 这里的腐败风气必须得到整治。Zhèlǐ de fǔbài fēngqì bìxū dédào zhěngzhì. thanh 4

    Phong khí tham nhũng ở đây nhất định phải được chấn chỉnh.

  • 改变不良风气需要长期努力。Gǎibiàn bùliáng fēngqì xūyào chángqī nǔlì. thanh 3

    Thay đổi phong khí xấu cần nỗ lực lâu dài.

Kết hợp thường gặp

  • 社会风气shèhuì fēngqì thanh 4

    phong khí xã hội

  • 良好风气liánghǎo fēngqì thanh 2

    phong khí tốt lành

  • thanh 4zhèng thanh 4zhī thanh 1fēng thanh 1

    phong khí không lành mạnh (thành ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.