Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa风气 chỉ bầu không khí, xu hướng chung của tập thể (xã hội, trường học, đơn vị). Khác với 气候 (khí hậu — thời tiết) và 气氛 (không khí — trong một sự kiện cụ thể).
Câu ví dụ
- 学校要努力营造良好的学习风气。
Nhà trường cần nỗ lực tạo dựng bầu không khí học tập tốt.
- 社会风气的好坏影响每个人的行为。
Phong khí xã hội tốt hay xấu đều ảnh hưởng đến hành vi của mỗi người.
- 这里的腐败风气必须得到整治。
Phong khí tham nhũng ở đây nhất định phải được chấn chỉnh.
- 改变不良风气需要长期努力。
Thay đổi phong khí xấu cần nỗ lực lâu dài.
Kết hợp thường gặp
- 社会风气
phong khí xã hội
- 良好风气
phong khí tốt lành
- 不正之风
phong khí không lành mạnh (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.