Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để chỉ xu hướng, thói quen chung của một tập thể hay xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong khí
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa风气 chỉ bầu không khí, xu hướng chung của tập thể (xã hội, trường học, đơn vị). Khác với 气候 (khí hậu — thời tiết) và 气氛 (không khí — trong một sự kiện cụ thể).
Câu ví dụ
- 学校要努力营造良好的学习风气。
Nhà trường cần nỗ lực tạo dựng bầu không khí học tập tốt.
- 社会风气的好坏影响每个人的行为。
Phong khí xã hội tốt hay xấu đều ảnh hưởng đến hành vi của mỗi người.
- 这里的腐败风气必须得到整治。
Phong khí tham nhũng ở đây nhất định phải được chấn chỉnh.
- 改变不良风气需要长期努力。
Thay đổi phong khí xấu cần nỗ lực lâu dài.
Kết hợp thường gặp
- 社会风气
phong khí xã hội
- 良好风气
phong khí tốt lành
- 不正之风
phong khí không lành mạnh (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.