Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ风土人情 là thành ngữ hoàn chỉnh thường dùng trong văn viết, du ký, giới thiệu vùng đất. Không tách riêng từng cặp trong câu bình thường. Đây là một từ cố định bốn chữ rất phổ biến trong văn hóa Trung Hoa.
Câu ví dụ
- 旅游让我了解了各地的风土人情
Du lịch giúp tôi hiểu về phong thổ nhân tình của các vùng đất
- 这本书介绍了云南的风土人情
Cuốn sách này giới thiệu về phong tục tập quán và con người Vân Nam
- 了解当地风土人情对外交工作很重要
Hiểu phong thổ nhân tình địa phương rất quan trọng trong công tác ngoại giao
- 作家善于描写农村的风土人情
Nhà văn giỏi miêu tả phong thổ nhân tình nông thôn
Kết hợp thường gặp
- 了解风土人情
tìm hiểu phong thổ nhân tình
- 描写风土人情
miêu tả phong thổ nhân tình
- 各地风土人情
phong thổ nhân tình các vùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.