Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ mối nguy hiểm tiềm tàng, thường làm tân ngữ cho các động từ như phát hiện, loại bỏ, đề phòng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ẩn hoạn
Từng chữ
- 隐ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
- 患hoạnhoạn nạn
Tầng từ vựng
Nguy cơ hoặc rủi ro tiềm ẩn.
Câu ví dụ
- 这设备有隐患。
Kết hợp thường gặp
- 安全隐患
- 火灾隐患
- 消除隐患
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.