Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính để chỉ việc yêu cầu chịu trách nhiệm về hành vi sai trái hoặc điều tra nguyên nhân đến cùng.
Câu ví dụ
- 必须追究责任
Phải truy cứu trách nhiệm
- 警方正在追究事故原因
Công an đang truy cứu nguyên nhân tai nạn
- 不要追究过去的错误
Đừng truy cứu lỗi lầm trong quá khứ
- 追究法律责任
truy cứu trách nhiệm pháp lý
Kết hợp thường gặp
- 追究责任
truy cứu trách nhiệm
- 追究到底
truy cứu đến cùng
- 追究刑事责任
truy cứu trách nhiệm hình sự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.