Nghĩa tiếng Việt
kết cục; suy xét tỉ mỉ
Âm Hán Việt
cứu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 7 nét
究 là chữ hình thanh (psc): 穴 (hang động, biểu nghĩa) + 九 (biểu âm). Đi sâu vào hang động đến tận cùng — nghĩa 'truy đến cùng, tìm hiểu kỹ, nghiên cứu'.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các chữ khác để cấu tạo động từ nghiên cứu, hoặc làm phó từ mang nghĩa rốt cuộc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cứu": chui vào hang (穴) đào tới chín (九) lớp đáy — đi đến tận cùng, đó là 'nghiên cứu, truy cứu'.
Gương Hán-Việt
'Cứu' trong 'nghiên cứu', 'truy cứu', 'cứu xét', 'rốt cứu'.
Mở khoá kiến thức
Biết 究 mở khoá 研究 (nghiên cứu), 究竟 (cứu cánh, rốt cuộc), 讲究 (giảng cứu, chú trọng), 追究 (truy cứu), 研究生 (nghiên cứu sinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 究 là chữ hình thanh gồm 穴 (hang, biểu nghĩa) + 九 (biểu âm). Hình ảnh đi sâu vào trong hang động đến tận cùng cho ra nghĩa gốc 'truy đến cùng, đi đến ngọn ngành'. Từ đó phái sinh các nghĩa 'nghiên cứu, tra cứu, xét tận đáy, rốt cuộc, cuối cùng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我正在研究中国历史。
Tôi đang nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.
- 你究竟想干什么?
Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
- 他很讲究吃。
Anh ấy rất kén ăn.
- 我哥哥是研究生。
Anh tôi là nghiên cứu sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.