Từ vựng tiếng Trung
guǐ

Nghĩa tiếng Việt

gian, trộm cướp

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宄 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 九 (Cửu, biểu âm); chữ hình thanh. Mái nhà (宀) ám chỉ kẻ trộm ẩn nấp bên trong/bên ngoài nhà — kẻ gian trong tường nhà.

Hán-Việt: quỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỷ" (theo âm guǐ): mái nhà (宀) che giấu kẻ gian (九 — uốn éo lẩn tránh) — 宄 là tên bọn gian tặc ẩn mình dưới mái nhà.

Gương Hán-Việt

"quỷ" trong 奸宄 (gian quỷ — kẻ phản loạn, phần tử nguy hiểm); ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 宄 giúp đọc văn cổ về trật tự xã hội: 奸宄 (kẻ gian phản loạn), 庇匿奸宄 (che giấu phần tử nguy hiểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宄 oracle 1
Giáp cốt văn
宄 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 宀 (mái nhà) là thành phần biểu nghĩa — gợi ý kẻ gian ẩn nấp trong/quanh nhà; 九 là thành phần biểu âm. Dạng giáp cốt văn và tiểu triện đã thể hiện cấu trúc này. Nghĩa: kẻ xấu, kẻ phản loạn, phần tử nguy hiểm ẩn náu trong cộng đồng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奸宄之辈扰乱了社会秩序。jiān guǐ zhī bèi rǎoluàn le shèhuì zhìxù. thanh 1

    Bọn gian tặc phá rối trật tự xã hội.

  • 宄是指内部的坏人。guǐ shì zhǐ nèibù de huàirén. thanh 3

    宄 chỉ kẻ xấu ở bên trong (nội gian).

  • 要防范奸宄之徒。yào fángfàn jiān guǐ zhī tú. thanh 4

    Phải đề phòng bọn gian thần phản loạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guǐ, phổ biến hơn nhiều

  • hình dạng tương tự, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.