Từ vựng tiếng Trung
jìn*lái

Nghĩa tiếng Việt

gần đây, những ngày gần đây

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, chuyển động)

7 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ khoảng thời gian gần hiện tại.

Câu ví dụ

  • 近来你怎么样?Jìnlái nǐ zěnmeyàng? thanh 4

    Dạo này bạn thế nào?

  • 近来工作很忙。Jìnlái gōngzuò hěn máng. thanh 4

    Gần đây công việc rất bận.

  • 近来天气不好。Jìnlái tiānqì bù hǎo. thanh 4

    Gần đây thời tiết không tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 近来身体 thanh 5
  • 近来情况 thanh 5
  • 近来消息 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.