Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ khoảng thời gian gần hiện tại.
Câu ví dụ
- 近来你怎么样?
Dạo này bạn thế nào?
- 近来工作很忙。
Gần đây công việc rất bận.
- 近来天气不好。
Gần đây thời tiết không tốt.
Kết hợp thường gặp
- 近来身体
- 近来情况
- 近来消息
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.