Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từChỉ sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường là thay đổi đáng kể hoặc dài hạn. Khác với 变化 (thay đổi - tổng quát), chuyển chuyển gợi ý sự 'chuyển từ A sang B' rõ rệt hơn.
Câu ví dụ
- 他的态度转变了很多。
- 经济正在从传统模式向新模式转变。
Kết hợp thường gặp
- 思想转变
- 发生转变
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.