Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*biàn

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi, chuyển đổi, chuyển biến

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

11 nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ

Chỉ sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường là thay đổi đáng kể hoặc dài hạn. Khác với 变化 (thay đổi - tổng quát), chuyển chuyển gợi ý sự 'chuyển từ A sang B' rõ rệt hơn.

Câu ví dụ

  • 他的态度转变了很多。Tā de tàidu zhuǎnbiàn le hěnduō. thanh 1
  • 经济正在从传统模式向新模式转变。Jīngjì zhèngzài cóng chuántǒng móshì xiàng xīn móshì zhuǎnbiàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 思想转变sīxiǎng zhuǎnbiàn thanh 1
  • 发生转变fāshēng zhuǎnbiàn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.