Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Khởi mã' — 起 (khởi, bắt đầu) + 码 (mã, mốc); mốc bắt đầu, mức tối thiểu.
Câu ví dụ
- 起码要十分钟
ít nhất mười phút
- 起码的礼貌
lời chào tối thiểu
- 起码要知道这个
ít nhất phải biết cái này
Kết hợp thường gặp
- 起码条件
điều kiện tối thiểu
- 起码要求
yêu cầu cơ bản
- 起码做到了
ít nhất cũng đã làm được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.