Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa起点 thường dùng cả nghĩa cụ thể (điểm xuất phát trong cuộc đua) và nghĩa ẩn dụ (điểm bắt đầu trong cuộc đời). Đối nghĩa là 终点 (zhōngdiǎn — điểm cuối).
Câu ví dụ
- 这里是马拉松比赛的起点。
Đây là điểm xuất phát của cuộc thi marathon.
- 每个人的起点不同,但努力是关键。
Điểm xuất phát của mỗi người khác nhau, nhưng sự cố gắng mới là chìa khóa.
- 这份工作是他职业生涯的起点。
Công việc này là điểm khởi đầu sự nghiệp của anh ấy.
- 我们从零起点开始学习汉语。
Chúng tôi bắt đầu học tiếng Trung từ điểm xuất phát bằng không.
Kết hợp thường gặp
- 起点站
trạm đầu (xe buýt/tàu điện)
- 零起点
xuất phát từ đầu, không có nền tảng
- 新起点
khởi điểm mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.