Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fù*dān

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng, gánh vác

Âm Hán Việt

phụ đảm

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

6 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ gánh nặng tài chính hoặc tâm lý và đi sau động từ giảm bớt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phụ đảm

Từng chữ

  • phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
  • đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác

Tầng từ vựng

Chỉ gánh nặng về tinh thần, vật chất, trách nhiệm phải gánh vác.

Câu ví dụ

  • 这是一个很大的负担。Zhè shì yīgè hěn dà de fùdān. thanh 4
  • 不要给别人增加负担。Bùyào gěi biérén zēngjiā fùdān. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 经济负担
  • 精神负担
  • 负担得起

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.