Từ vựng tiếng Trung
fù*dān

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng, gánh vác

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

6 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Chỉ gánh nặng về tinh thần, vật chất, trách nhiệm phải gánh vác.

Câu ví dụ

  • 这是一个很大的负担。Zhè shì yīgè hěn dà de fùdān. thanh 4
  • 不要给别人增加负担。Bùyào gěi biérén zēngjiā fùdān. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 经济负担 thanh 5
  • 精神负担 thanh 5
  • 负担得起 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.