Từ vựng tiếng Trung
qǐng*jiào

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh giáo; hỏi xin lời khuyên; xin chỉ giáo

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (đánh)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Polite Request Verb)

Động từ lịch sự, dùng khi hỏi người có chuyên môn hoặc người lớn tuổi hơn. Thường đi với 您 (bà/ngài lịch sự). Cấu trúc: 向 + người + 请教. Synonym: 咨询 (tư vấn), 询问 (hỏi), nhưng 请请教 trang trọng và khiêm cung hơn.

Câu ví dụ

  • 我想请教您一个问题。Wǒ xiǎng qǐngjiào nín yī gè wèntí. thanh 3
  • 请问,能请教一下吗?Qǐngwèn, néng qǐngjiào yīxià ma? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 请教老师qǐngjiào lǎoshī thanh 3
  • 向您请教xiàng nín qǐngjiào thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.