Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhen ngợi năng lực làm việc. Tích cực.
Câu ví dụ
- 他是一个很能干的人
Anh ấy là người rất có năng lực
- 能干的助手
trợ lý giỏi
- 她很能干
Cô ấy rất có năng lực
- 能干的工作者
người lao động có năng lực
Kết hợp thường gặp
- 能干
có năng lực/giỏi
- 能干的人
người có năng lực
- 精明能干
tinh thông và có năng lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.