Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ bình hoặc hộp khi muốn cân đo đong đếm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giao thủy
Từng chữ
- 胶giaokeo, nhựa; dán, dính; cao su
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: keo
Câu ví dụ
- 这张信封需要用胶水粘起来。
Chiếc phong bì này cần dùng keo để dán lại.
- 胶水弄到手上,很难洗干净。
Keo dính vào tay, rất khó rửa sạch.
- 请把桌子上的胶水拿给我。
Vui lòng đưa cho tôi lọ keo trên bàn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.