Từ vựng tiếng Trung
fān
lái

Nghĩa tiếng Việt

Phiên lai phúc khứ — lật đi lật lại nhiều lần, không ngừng nghỉ. Dùng cho việc trăn trở, lăn lộn (trên giường), hoặc nhắc đi nhắc lại một việc.

4 chữ48 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông vũ)

18 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (che đậy)

18 nét

Bộ: (riêng tư)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Có thể dùng cho cả hành động vật lý (lăn qua lăn lại) lẫn tâm lý (suy nghĩ, nói chuyện lặp lại); sắc thái thường tiêu cực hoặc mệt mỏi.

Câu ví dụ

  • 他翻来覆去睡不着,满脑子都是烦恼。Tā fān lái fù qù shuì bu zháo, mǎn nǎozi dōu shì fánnǎo. thanh 1

    Anh ấy trằn trọc mãi không ngủ được, đầu óc toàn chuyện buồn phiền.

  • 她翻来覆去地思考这个问题。Tā fān lái fù qù de sīkǎo zhège wèntí. thanh 1

    Cô ấy suy đi nghĩ lại vấn đề này mãi.

  • 他翻来覆去只说那几句话。Tā fān lái fù qù zhǐ shuō nà jǐ jù huà. thanh 1

    Anh ấy cứ lặp đi lặp lại mấy câu đó.

  • 翻来覆去检查了好几遍,还是没发现错误。Fān lái fù qù jiǎnchále hǎo jǐ biàn, háishì méi fāxiàn cuòwù. thanh 1

    Kiểm tra đi kiểm tra lại nhiều lần nhưng vẫn không tìm ra lỗi.

Kết hợp thường gặp

  • fān thanh 1lái thanh 2 thanh 4 thanh 4xiǎng thanh 3

    suy đi nghĩ lại mãi

  • fān thanh 1lái thanh 2 thanh 4 thanh 4shuō thanh 1

    nhắc đi nhắc lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.