Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ精打细算 mang sắc thái tích cực (khéo quản lý tài chính), không hàm ý keo kiệt; gần nghĩa 勤俭节约 nhưng nhấn vào kỹ năng tính toán.
Câu ví dụ
- 她持家精打细算,每个月都能存下钱。
Cô ấy quản gia đình rất chi li, mỗi tháng đều để dành được tiền.
- 创业初期要精打细算,不能乱花钱。
Giai đoạn đầu khởi nghiệp phải tính toán kỹ, không được tiêu hoang.
- 他精打细算,用最少的钱办成了大事。
Anh ấy tính toán chi li, dùng ít tiền nhất mà làm được việc lớn.
- 在旅行时,她总是精打细算地安排预算。
Khi đi du lịch, cô ấy luôn tính toán kỹ lưỡng khi lập ngân sách.
Kết hợp thường gặp
- 善于精打细算
giỏi tính toán chi li
- 精打细算省钱
tính toán kỹ để tiết kiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.