Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang sắc thái trang trọng hơn '等', thường dùng trong văn viết hoặc thông báo công cộng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đẳng hậu
Từng chữ
- 等đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
- 候hậuthời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chờ đợi
Câu ví dụ
- 旅客们正在候车室里等候。
Các hành khách đang chờ đợi trong phòng chờ xe.
- 谢谢您的耐心等候。
Cảm ơn sự kiên nhẫn chờ đợi của ngài.
- 很多粉丝在机场等候偶像的到来。
Rất nhiều người hâm mộ đang chờ đợi thần tượng đến tại sân bay.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.