Từ vựng tiếng Trung
tū*rú*qí*lái

Nghĩa tiếng Việt

đột ngột, bất ngờ (xảy ra không báo trước)

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, lỗ)

10 nét

Bộ: (nữ, con gái)

6 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi nói về sự việc xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước.

Câu ví dụ

  • thanh 1 thanh 2 thanh 2lái thanh 2de thanh 5xiāo thanh 1xi thanh 5

    Tin tức đột ngột

  • thanh 1 thanh 2 thanh 2lái thanh 2de thanh 5 thanh 3

    Cơn mưa bất ngờ

  • thanh 1 thanh 2 thanh 2lái thanh 2de thanh 5biàn thanh 4huà thanh 4

    Sự thay đổi đột ngột

Kết hợp thường gặp

  • ràng thanh 4rén thanh 2 thanh 1 thanh 2 thanh 2lái thanh 2

    làm người ta bất ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.