Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
què*rèn

Nghĩa tiếng Việt

xác nhận

Âm Hán Việt

xác nhận

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu, có thể mang tân ngữ là một cụm danh từ hoặc một phân câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xác nhận

Từng chữ

  • xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
  • nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng

Tầng từ vựng

Dùng khi kiểm tra và khẳng định lại thông tin, sự việc chắc chắn đúng.

Câu ví dụ

  • 请确认您的信息。Qǐng quèrèn nín de xìnxī. thanh 3
  • 我确认过这个消息。Wǒ quèrèn guo zhège xiāoxi. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 确认无误
  • 再次确认
  • 确认收到

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.