Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính trong câu, có thể mang tân ngữ là một cụm danh từ hoặc một phân câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xác nhận
Từng chữ
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
Tầng từ vựng
Dùng khi kiểm tra và khẳng định lại thông tin, sự việc chắc chắn đúng.
Câu ví dụ
- 请确认您的信息。
- 我确认过这个消息。
Kết hợp thường gặp
- 确认无误
- 再次确认
- 确认收到
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.