Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ, nó đứng trước động từ hoặc tính từ để khẳng định tính chân thực của sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
xác thực
Từng chữ
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
用来强调事情的真实性或准确性。可作定语(确实的消息)或状语(确实知道)。
Câu ví dụ
- 这部电影确实很有意思。
Bộ phim này quả thực rất thú vị.
- 他的汉语水平确实提高了很多。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy quả thực đã nâng cao rất nhiều.
- 今天的天气确实非常冷。
Thời tiết hôm nay quả thực rất lạnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.