Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ mạnh hơn '保证', nhấn mạnh sự chắc chắn, thường dùng trong văn bản trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们要确保质量。
Chúng ta cần đảm bảo chất lượng.
- 请确保你已经准备好了。
Vui lòng đảm bảo bạn đã chuẩn bị xong.
- 公司确保为客户提供最好的服务。
Công ty cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
Kết hợp thường gặp
- 确保安全
đảm bảo an toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.