Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ người, thường đi với lượng từ vị hoặc người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghiên cứu sinh, sanh
Từng chữ
- 研nghiênnghiền, mài; tìm tòi
- 究cứukết cục; suy xét tỉ mỉ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSinh viên sau đại học. Gồm thạc sĩ (硕士) và tiến sĩ (博士) nghiên cứu sinh.
Câu ví dụ
- 我妹妹是研究生。
Em gái tôi là nghiên cứu sinh.
- 他在读研究生。
Anh ấy đang học nghiên cứu sinh.
- 研究生学制是三年。
Chương trình nghiên cứu sinh là ba năm.
Kết hợp thường gặp
- 硕士研究生
- 博士研究生
- 读研究生
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.