Từ vựng tiếng Trung
zhī
cháng

Nghĩa tiếng Việt

Tri túc thường lạc: biết đủ thì thường vui — triết lý sống biết hài lòng với những gì mình có, không tham lam thêm.

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Xuất phát từ Đạo Đức Kinh của Lão Tử; là triết lý truyền thống nhắc nhở không tham lam, biết hài lòng — đối lập với tâm lý so sánh và tham vọng.

Câu ví dụ

  • 爷爷常说知足常乐,不必追求太多。Yéye cháng shuō zhī zú cháng lè, bùbì zhuīqiú tài duō. thanh 2

    Ông nội hay nói biết đủ thường vui, không cần theo đuổi quá nhiều.

  • 知足常乐的人往往比较快乐。Zhī zú cháng lè de rén wǎngwǎng bǐjiào kuàilè. thanh 1

    Người biết đủ thường vui thường hạnh phúc hơn.

  • 他辞职后过着简单的生活,知足常乐。Tā cízhí hòu guò zhe jiǎndān de shēnghuó, zhī zú cháng lè. thanh 1

    Sau khi từ chức, anh ấy sống giản dị, biết đủ thường vui.

  • 古语有云:知足常乐,知止常止。Gǔyǔ yǒu yún: zhī zú cháng lè, zhī zhǐ cháng zhǐ. thanh 3

    Cổ ngữ có câu: biết đủ thường vui, biết dừng thường dừng.

Kết hợp thường gặp

  • zhī thanh 1 thanh 2zhě thanh 3cháng thanh 2 thanh 4

    người biết đủ thì thường vui

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.