Từ vựng tiếng Trung
zhī*shì
fèn*zǐ

Nghĩa tiếng Việt

trí thức, người có trình độ học vấn cao

4 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ người có trình độ học vấn cao, thường là giáo sư, nghiên cứu sinh, hoặc người hoạt động trí óc. Mang sắc thái tôn vinh, trang trọng. Khác với '学者' (học giả), '知识分子' rộng hơn.

Câu ví dụ

  • 中国的知识分子Zhōngguó de zhīshífènzǐ thanh 1

    Trí thức Trung Quốc

  • 尊重知识分子Zūnzhòng zhīshífènzǐ thanh 1

    Tôn trọng trí thức

  • 他是知识分子出身Tā shì zhīshífènzǐ chūshēn thanh 1

    Anh ấy xuất thân từ trí thức

  • 广大知识分子Guǎngdà zhīshífènzǐ thanh 3

    Đại đa số trí thức

Kết hợp thường gặp

  • 知识分子阶层zhīshífènzǐ jiēcéng thanh 1

    giai cấp trí thức

  • 知识分子出身zhīshífènzǐ chūshēn thanh 1

    xuất thân từ trí thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.