Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa眼神 có hai nghĩa: (1) biểu cảm trong mắt (ánh mắt — phổ biến hơn); (2) thị lực/khả năng quan sát (眼神好 = mắt tốt, tinh tường). Existingmeaning 'biểu cảm trong ánh mắt' đúng cho nghĩa (1).
Câu ví dụ
- 她的眼神充满了温柔和爱意。
Ánh mắt cô ấy tràn đầy sự dịu dàng và tình yêu thương.
- 他用严厉的眼神看着学生。
Anh ấy nhìn học sinh bằng ánh mắt nghiêm khắc.
- 从她的眼神中,我看出了她的不安。
Qua ánh mắt của cô ấy, tôi nhìn ra sự bất an của cô ấy.
- 他的眼神很好,一眼就看出了问题所在。
Anh ấy có con mắt tinh tường, nhìn một cái là thấy ngay vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 眼神交流
giao tiếp bằng mắt
- 温柔的眼神
ánh mắt dịu dàng
- 眼神犀利
ánh mắt sắc bén
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.