Từ vựng tiếng Trung
yǎn*shén

Nghĩa tiếng Việt

nhãn thần — ánh mắt, biểu cảm trong mắt; thị lực, khả năng quan sát

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

眼神 có hai nghĩa: (1) biểu cảm trong mắt (ánh mắt — phổ biến hơn); (2) thị lực/khả năng quan sát (眼神好 = mắt tốt, tinh tường). Existingmeaning 'biểu cảm trong ánh mắt' đúng cho nghĩa (1).

Câu ví dụ

  • 她的眼神充满了温柔和爱意。Tā de yǎnshén chōngmǎn le wēnróu hé àiyì. thanh 1

    Ánh mắt cô ấy tràn đầy sự dịu dàng và tình yêu thương.

  • 他用严厉的眼神看着学生。Tā yòng yánlì de yǎnshén kànzhe xuésheng. thanh 1

    Anh ấy nhìn học sinh bằng ánh mắt nghiêm khắc.

  • 从她的眼神中,我看出了她的不安。Cóng tā de yǎnshén zhōng, wǒ kàn chū le tā de bù'ān. thanh 2

    Qua ánh mắt của cô ấy, tôi nhìn ra sự bất an của cô ấy.

  • 他的眼神很好,一眼就看出了问题所在。Tā de yǎnshén hěn hǎo, yī yǎn jiù kàn chū le wèntí suǒzài. thanh 1

    Anh ấy có con mắt tinh tường, nhìn một cái là thấy ngay vấn đề.

Kết hợp thường gặp

  • 眼神交流yǎnshén jiāoliú thanh 3

    giao tiếp bằng mắt

  • 温柔的眼神wēnróu de yǎnshén thanh 1

    ánh mắt dịu dàng

  • 眼神犀利yǎnshén xīlì thanh 3

    ánh mắt sắc bén

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.