Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kàn*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

thấy, trông thấy

Âm Hán Việt

khán kiến

2 chữ13 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu, biểu thị kết quả của hành động nhìn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khán kiến

Từng chữ

  • khánxem, nhìn; đọc
  • kiếngặp, thấy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'看见' là thấy được, trông thấy. Phủ định là '看不见' (không thấy, không nhìn thấy). '看得见' là có thể thấy được.

Câu ví dụ

  • 我看见他了Wǒ kànjiàn tā le thanh 3

    Tôi thấy anh ấy rồi

  • 你看见我的钥匙了吗?Nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma? thanh 3

    Bạn thấy chìa khóa của tôi chưa?

  • 我看见一只猫Wǒ kànjiàn yī zhī māo thanh 3

    Tôi thấy một con mèo

  • kàn thanh 4 thanh 4jiàn thanh 4

    không thấy, không nhìn thấy

  • 我什么都看不见Wǒ shénme dōu kàn bù jiàn thanh 3

    Tôi cái gì cũng không thấy

Kết hợp thường gặp

  • kàn thanh 4de thanh 5jiàn thanh 4

    thấy được

  • 让人看见ràng rén kànjiàn thanh 4

    để người khác thấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.