Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu, biểu thị kết quả của hành động nhìn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán kiến
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'看见' là thấy được, trông thấy. Phủ định là '看不见' (không thấy, không nhìn thấy). '看得见' là có thể thấy được.
Câu ví dụ
- 我看见他了
Tôi thấy anh ấy rồi
- 你看见我的钥匙了吗?
Bạn thấy chìa khóa của tôi chưa?
- 我看见一只猫
Tôi thấy một con mèo
- 看不见
không thấy, không nhìn thấy
- 我什么都看不见
Tôi cái gì cũng không thấy
Kết hợp thường gặp
- 看得见
thấy được
- 让人看见
để người khác thấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.