Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để biểu thị thái độ tôn trọng hay khinh thường ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán đắc khởi
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Thành ngữkhán (nhìn) + đắc (được) + khởi (đứng dậy) — nhìn được, có thể nâng lên cao
Câu ví dụ
- 他看得起我
Ông ấy đánh giá cao tôi
- 我看得起这个人
Tôi đánh giá cao người này
- 看得起自己
tự trọng, đánh giá cao bản thân
- 别看不起人
đừng khinh thường người khác
Kết hợp thường gặp
- 看得起
- 看不起
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.