Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữkhán (nhìn) + đắc (được) + khởi (đứng dậy) — nhìn được, có thể nâng lên cao
Câu ví dụ
- 他看得起我
Ông ấy đánh giá cao tôi
- 我看得起这个人
Tôi đánh giá cao người này
- 看得起自己
tự trọng, đánh giá cao bản thân
- 别看不起人
đừng khinh thường người khác
Kết hợp thường gặp
- 看得起
- 看不起
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.