Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ nhìn để miêu tả sự tập trung cao độ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mục bất chuyển tình
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 不bấtkhông, chẳng
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 睛tìnhcon ngươi mắt
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ chăm chú nhìn—thường tả sự tập trung cao.
Câu ví dụ
- 他目不转睛地看着屏幕
Anh ấy chăm chú nhìn vào màn hình
- 孩子们目不转睛
Trẻ em chăm chú nhìn
- 目不转睛地观察
Chăm chú quan sát
- 看得目不转睛
Chăm chú nhìn đến mức không chớp mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.