Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ mức độ nhẹ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lược vi
Từng chữ
- 略lượcqua loa, sơ sài; mưu lược
- 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa略微 = 稍微 = 有点; 略微 hơi văn hoa hơn 稍微, cả hai đều là trạng từ chỉ mức độ nhỏ đặt trước tính từ hoặc động từ.
Câu ví dụ
- 今天的气温略微有些下降。
Nhiệt độ hôm nay có giảm xuống một chút.
- 他的态度略微有些冷淡。
Thái độ của anh ấy hơi có phần lạnh nhạt.
- 这道菜略微有点咸,但还是很好吃。
Món ăn này hơi mặn một chút nhưng vẫn rất ngon.
- 她略微皱了皱眉,没有说话。
Cô ấy hơi cau mày, không nói gì.
Kết hợp thường gặp
- 略微有点
hơi một chút
- 略微不同
hơi khác nhau một chút
- 略微超出
vượt quá một chút
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.