Từ vựng tiếng Trung
ài
shì
shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 爱不释手

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móng vuốt)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个爱不释手很好。Zhège 爱不释手 hěn hǎo. thanh 4

    爱不释手 này rất tốt.

  • 我很喜欢爱不释手。Wǒ hěn xǐhuān 爱不释手. thanh 3

    Tôi rất thích 爱不释手.

  • 你知道爱不释手吗?Nǐ zhīdào 爱不释手 ma? thanh 3

    Bạn biết 爱不释手 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.