Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ chơi hoặc làm định ngữ cho các từ liên quan đến giải trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
du hí
Từng chữ
- 游dubơi dưới nước
- 戏híhí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi
Tầng từ vựng
游戏 可以说玩游戏 或 做游戏. 做游戏 = chơi trò tập thể/ trò vận động. 玩游戏 = chơi game điện tử/ bài board.
Câu ví dụ
- 孩子们在院子里做游戏。
- 我不喜欢玩电子游戏。
Kết hợp thường gặp
- 玩游戏
- 网络游戏
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.