Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

yóuxìguīzé

Nghĩa tiếng Việt

luật chơi, quy tắc cuộc chơi

Âm Hán Việt

du hí quy tắc

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng ẩn dụ cho các quy định ngầm định trong cạnh tranh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

du hí quy tắc

Từng chữ

  • 游dubơi; đi chơi, du lịch; trò chơi
  • 戏híkịch, tuồng; trò chơi; đùa
  • 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
  • 则tắcquy tắc; bắt chước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要遵守游戏规则。Wǒmen yào zūnshǒu yóuxì guīzé thanh 3

    Chúng ta phải tuân thủ luật chơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.