Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

diànzǐyóuxì

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử

Âm Hán Việt

điện tử du hí

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Các trò chơi giải trí trên thiết bị điện tử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện tử du hí

Từng chữ

  • 电điệnđiện; chớp
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
  • 游dubơi; đi chơi, du lịch; trò chơi
  • 戏híkịch, tuồng; trò chơi; đùa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他沉迷于电子游戏。Tā chénmí yú diànzǐyóuxì thanh 1

    Anh ấy đắm chìm vào trò chơi điện tử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.