Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như tâm trạng, gánh nặng, bước chân
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trầm trọng
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ về mặt tinh thần (nặng nề, lo âu) hoặc vật lý (nặng).
Câu ví dụ
- 他的心情很沉重。
Tâm trạng của anh ấy rất nặng nề.
- 这个打击对她来说太沉重了。
Đòn đánh này đối với cô ấy quá nặng nề.
- 沉重的脚步声渐渐远去。
Tiếng bước chân nặng nề dần đi xa.
Kết hợp thường gặp
- 心情沉重
- 代价沉重
- 脚步沉重
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.