Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuǐ*guǒ

Nghĩa tiếng Việt

trái cây, hoa quả

Âm Hán Việt

thủy quả

2 chữ12 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 吃, 买 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủy quả

Từng chữ

  • thủynước; sao Thuỷ
  • quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trái cây/hoa quả. Đếm 用 种 (zhǒng - loại) 或 斤 (jīn - ký).

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃水果Wǒ xǐhuan chī shuǐguǒ thanh 3

    Tôi thích ăn trái cây

  • 买一些水果Mǎi yīxiē shuǐguǒ thanh 3

    Mua một chút hoa quả

  • 水果很新鲜Shuǐguǒ hěn xīnxiān thanh 3

    Hoa quả rất tươi

  • 什么水果?Shénme shuǐguǒ? thanh 2

    Hoa quả gì?

Kết hợp thường gặp

  • 吃水果chī shuǐguǒ thanh 1

    ăn trái cây

  • 买水果mǎi shuǐguǒ thanh 3

    mua hoa quả

  • 新鲜水果xīnxiān shuǐguǒ thanh 1

    hoa quả tươi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.