Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự giao thiệp giữa người với người và có thể mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lai vãng
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ liên lạc.
Câu ví dụ
- 节日期间亲戚之间的来往很频繁。
Trong dịp lễ tết, sự qua lại giữa các họ hàng rất thường xuyên.
- 他和邻居们几乎没有什么来往。
Anh ấy hầu như không có qua lại gì với hàng xóm.
- 这条马路上车辆来往不断。
Xe cộ đi lại không ngớt trên con đường này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.